hàm oan

hàm oan

Người tù ấy đã hàm oan suốt mười năm trời trong ngục tối.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chịu oan ức, mang nỗi oan trong lòng: Chỉ trạng thái của một người phải chịu đựng sự oan ức, bất công nhưng không thể hoặc chưa thể giải tỏa được. Nỗi oan này thường bị kìm nén, chất chứa bên trong.
    • Bị đối xử bất công một cách oan uổng: Nhấn mạnh việc bản thân nạn nhân của một sự vu oan, kết tội sai trái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ấy đã hàm oan suốt mười năm trời trong ngục tối. (Người ấy đã phải chịu oan ức suốt mười năm trong ngục tối.)
    • Biết mình bị hàm oan, anh ấy vẫn kiên quyết tìm bằng chứng để minh oan. (Biết mình đang phải chịu oan, anh ấy vẫn kiên quyết tìm bằng chứng để chứng minh sự trong sạch.)
    • Câu chuyện về một người con gái hàm oan đã lay động lòng người. (Câu chuyện về một người con gái phải chịu oan ức đã làm lay động lòng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mang nỗi hàm oan": Cụm từ nhấn mạnh việc đang phải gánh chịu, ôm ấp nỗi oan ức.
    • Ông cụ ấy mang nỗi hàm oan cả đời không thể giãi bày.
  • "Chết hàm oan": Diễn tả hậu quả nghiêm trọng nhất của việc phải chịu oan ức, có thể dẫn đến cái chết về thể xác hoặc tinh thần.
    • Nhân vật trong vở chèo đã chết hàm oan, khiến khán giảcùng thương cảm.
Biến thể từ gần giống
  • Oan ức (danh từ): Chỉ sự oan uổng uất ức.
    • Nỗi oan ức chất chứa bao năm giờ đã được rửa sạch.
  • Oan khuất (danh từ): Chỉ nỗi oan ức đã qua, thường gắn với người đã khuất.
    • Lễ cúng này để giải tỏa những oan khuất cho vong linh.
  • Minh oan (động từ): Hành động làm sáng tỏ, chứng minh cho sự oan ức.
    • Luật sư đã giúp thân chủ minh oan trước tòa.
Từ đồng nghĩa
  • Chịu oan: Nhấn mạnh vào việc phải gánh chịu sự oan trái.
  • Mang oan: Tương tự "hàm oan", chỉ việc mang trong mình nỗi oan.
Các cụm từ liên quan
  • Hàm hồn hàm oan: Thành ngữ cổ, chỉ việc chết oan (hàm hồn) chịu oan (hàm oan), diễn tả nỗi oan khuất đến mức cùng cực.
    • Câu chuyện kể về một vụ án khiến người ta phải hàm hồn hàm oan.
Thành ngữ liên quan
  • Oan Thị Kính: Dựa trên nhân vật Thị Kính trong nghệ thuật chèo, trở thành biểu tượng cho thân phận người phụ nữ phải chịu nhiều oan ức.
    • Số phận của ấy khác nào một Oan Thị Kính thời hiện đại.

Từ chứa "hàm oan"